尖吻鲈[jiān wěn lú] [尖 吻 鲈]Lưu từKháccá chẽm hoặc cá vược biển châu Á (Lates calcarifer)Chữ trong từ尖jiānnhọn吻wěnnụ hôn鲈lúcá rô phiTừ cùng chữ:尖端jiān duānHSK 8đầu nhọn尖锐jiān ruìHSK 8sắc bén