尘世[chén shì] [尘 世]Lưu từKhác(tôn giáo) cuộc sống trần tục; cõi trầnChữ trong từ尘chénbụi世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bản