尘嚣[chén xiāo] [尘 嚣]Lưu từKháctiếng ồn ào; náo nhiệtChữ trong từ尘chénbụi嚣xiāoầm ĩTừ cận nghĩa:喧哗xuān huáHSK 9tiếng ồn ào噪杂zào zátiếng ồn ào声浪shēng làngtiếng ồn ào杂噪zá zàotiếng ồn ào