杂噪[zá zào] [杂 噪]Lưu từKháctiếng ồn ào; tạp âmChữ trong từ杂záhỗn hợp噪zào(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêuTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí杂交zá jiāoHSK 9lai giống杂技zá jìHSK 9xiếc杂乱无章zá luàn wú zhāngHSK 9lộn xộnTừ cận nghĩa:喧哗xuān huáHSK 9tiếng ồn ào噪杂zào zátiếng ồn ào声浪shēng làngtiếng ồn ào尘嚣chén xiāotiếng ồn ào