尚义县[shàng yì xiàn] [尚 义 县]Lưu từKháchuyện Shangyi ở Zhangjiakou 张家口 (zhāng jiā kǒu), Hà BắcChữ trong từ尚shàngvẫn义yìcông lý县xiànhuyệnTừ cùng chữ:尚未shàng wèiHSK 8chưaTừ cận nghĩa:尚义shàng yìhuyện Shangyi ở Zhangjiakou 张家口 (zhāng jiā kǒu), Hà Bắc