尬舞
[gà wǔ] [尬 舞]
(tiếng lóng) thi đấu nhảy đường phố (bắt nguồn từ tiếng Đài Loan 較, phát âm gần giống 尬[gà] trong Tiếng Quan Thoại); (tiếng lóng) thực hiện những động tác nhảy kỳ quặc
[gà wǔ] [尬 舞]
(tiếng lóng) thi đấu nhảy đường phố (bắt nguồn từ tiếng Đài Loan 較, phát âm gần giống 尬[gà] trong Tiếng Quan Thoại); (tiếng lóng) thực hiện những động tác nhảy kỳ quặc