尼科西亚[ní kē xī yà] [尼 科 西 亚]Lưu từKhácNicosia, thủ đô của SípChữ trong từ尼níni cô (nữ tu Phật giáo)科kēngành học西xīphương Tây亚yàthứ haiTừ cùng chữ:尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)