屁轻[pì qīng] [屁 轻]Lưu từKhácrất nhẹChữ trong từ屁pìđánh rắm轻qīngnhẹTừ cùng chữ:年轻nián qīngHSK 2trẻ减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ屁股pì guHSK 6mông