屈尊[qū zūn] [屈 尊]Lưu từKháchạ mình; chiếu cốChữ trong từ屈qūcong尊zūnbề trênTừ ghép:屈尊俯就qū zūn fǔ jiùhạ mìnhTừ cùng chữ:屈服qū fúHSK 8đầu hàng自尊zì zūnHSK 9tự trọngTừ cận nghĩa:屈尊俯就qū zūn fǔ jiùhạ mình