屈尊俯就[qū zūn fǔ jiù] [屈 尊 俯 就]Lưu từKháchạ mình; làm ra vẻ hạ mình; ra vẻ nhún nhườngChữ trong từ屈qūcong尊zūnbề trên俯fǔcúi xuống就jiù(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đóTừ cùng chữ:早就zǎo jiùHSK 2đã từ sớm成就chéng jiùHSK 3thành tựu屈服qū fúHSK 8đầu hàng迁就qiān jiùHSK 8nhượng bộ造就zào jiùHSK 9nuôi dưỡngTừ cận nghĩa:屈尊qū zūnhạ mình