屠宰[tú zǎi] [屠 宰]Lưu từKhácgiết mổ; làm thịtChữ trong từ屠túmổ thịt (động vật để làm thực phẩm)宰zǎimổTừ ghép:屠宰场tú zǎi chǎnglò mổTừ cùng chữ:主宰zhǔ zǎiHSK 9thống trị屠杀tú shāHSK 9tàn sátTừ cận nghĩa:宰杀zǎi shāgiết mổ (động vật để lấy thịt)