主宰
[zhǔ zǎi] [主 宰]
thống trị; chi phối; điều khiển
掌握并支配事物的发展或命运
每个人都应该学会主宰自己的命运,而不是盲目听从他人的安排。
měi gè rén dōu yīng gāi xué huì zhǔ zǎi zì jǐ de mìng yùn, ér bú shì máng mù tīng cóng tā rén de ān pái.Mỗi người đều nên học cách chi phối vận mệnh của chính mình, chứ không phải mù quáng nghe theo sự an bài của người khác.
kẻ chi phối; chúa tể; chủ nhân
起支配作用的力量或主体
在古代传说中,神明是世间万物的主宰。
zài gǔ dài chuán shuō zhōng, shén míng shì shì jiān wàn wù de zhǔ zǎi.Trong truyền thuyết cổ đại, thần linh là chúa tể của muôn vật trên đời.