主宰者[zhǔ zǎi zhě] [主 宰 者]Lưu từKhácngười cai trịChữ trong từ主zhǔchủ宰zǎimổ者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính或者huò zhěHSK 2hoặc主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách作者zuò zhěHSK 3tác giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:统治者tǒng zhì zhěngười cai trị