宰杀[zǎi shā] [宰 杀]Lưu từKhácgiết mổ (động vật để lấy thịt); mổ thịtChữ trong từ宰zǎimổ杀shāgiếtTừ cùng chữ:自杀zì shāHSK 5tự giết mình抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏ暗杀àn shāHSK 7ám sát屠杀tú shāHSK 9tàn sát