屡屡[lǚ lǚ] [屡 屡]Lưu từKháchết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lạiChữ trong từ屡lǚhết lần này đến lần khác屡lǚhết lần này đến lần khácTừ cùng chữ:屡次lǚ cìHSK 8lặp đi lặp lạiTừ cận nghĩa:再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác屡lǚHSK 8hết lần này đến lần khác番番fān fānhết lần này đến lần khác一而再,再而三yī ér zài , zài ér sānhết lần này đến lần khác