番番[fān fān] [番 番]Lưu từKháchết lần này đến lần khácChữ trong từ番fān(hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc)番fān(hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc)Từ cùng chữ:一番yì fānHSK 6một hồi番茄fān qiéHSK 6cà chua翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôiTừ cận nghĩa:再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác屡lǚHSK 8hết lần này đến lần khác屡屡lǚ lǚhết lần này đến lần khác一而再,再而三yī ér zài , zài ér sānhết lần này đến lần khác