屡遭[lǚ zāo] [屡 遭]Lưu từKhácchịu đựng lặp đi lặp lạiChữ trong từ屡lǚhết lần này đến lần khác遭zāogặp tình cờ (thường là điều không may)Từ ghép:屡遭不测lǚ zāo bù cègặp phải hàng loạt sự cố (thành ngữ)Từ cùng chữ:屡次lǚ cìHSK 8lặp đi lặp lại