屡遭不测[lǚ zāo bù cè] [屡 遭 BẤT 测]Lưu từKhácgặp phải hàng loạt sự cố (thành ngữ)Chữ trong từ屡lǚhết lần này đến lần khác遭zāogặp tình cờ (thường là điều không may)不bùBẤTkhông测cèkhảo sátTừ cùng chữ:检测jiǎn cèHSK 4phát hiện预测yù cèHSK 4dự báo猜测cāi cèHSK 5đoán监测jiān cèHSK 6giám sát揣测chuǎi cèHSK 7phỏng đoán观测guān cèHSK 7quan sát变幻莫测biàn huàn mò cèHSK 7thay đổi không thể đoán trước屡次lǚ cìHSK 8lặp đi lặp lại探测tàn cèHSK 9thăm dòXem thêm (1)