峇拉煎[bā lā jiān] [峇 拉 煎]Lưu từKhác(từ mượn) belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men)Chữ trong từ峇kèhang động拉lākéo煎jiānchiênTừ cận nghĩa:马拉盏mǎ lā zhǎn(từ mượn) belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men)