马拉盏[mǎ lā zhǎn] [马 拉 盏]Lưu từKhác(từ mượn) belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men)Chữ trong từ马mǎngựa拉lākéo盏zhǎnmột cái chén nhỏTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôiTừ cận nghĩa:峇拉煎bā lā jiān(từ mượn) belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men)