峡湾[xiá wān] [峡 湾]Lưu từKhácvịnh hẹpChữ trong từ峡xiáhẻm núi湾wānvịnhTừ cùng chữ:海湾hǎi wānHSK 6vịnh港湾gǎng wānHSK 6vịnh dùng làm cảng峡谷xiá gǔHSK 9hẻm núi