峡谷【峽谷】
[xiá gǔ] [峡 谷]
hẻm núi; khe sâu; thung lũng sâu
两山之间狭深的水道或低凹地
这条河流穿过幽深的峡谷,两岸景色十分壮丽。
zhè tiáo hé liú chuān guo yōu shēn de xiá gǔ, liǎng àn jǐng sè shí fēn zhuàng lì.Con sông này chảy qua hẻm núi sâu thẳm, phong cảnh hai bờ vô cùng tráng lệ.
[xiá gǔ] [峡 谷]
hẻm núi; khe sâu; thung lũng sâu
两山之间狭深的水道或低凹地
这条河流穿过幽深的峡谷,两岸景色十分壮丽。
zhè tiáo hé liú chuān guo yōu shēn de xiá gǔ, liǎng àn jǐng sè shí fēn zhuàng lì.Con sông này chảy qua hẻm núi sâu thẳm, phong cảnh hai bờ vô cùng tráng lệ.