低谷
[dī gǔ] [低 谷]
thung lũng; đáy (trái ngược với đỉnh); ẩn dụ: điểm thấp nhất
比喻发展过程中最落后、低沉的阶段。
即便事业处于低谷,他也从未放弃过努力。
jí biàn shì yè chǔ yú dī gǔ, tā yě cóng wèi fàng qì guò nǔ lì.Dù sự nghiệp đang ở giai đoạn chạm đáy, anh ấy cũng chưa từng từ bỏ nỗ lực.
这个信念支撑着她走过低谷。
zhè ge xìn niàn zhī chēng zhe tā zǒu guo dī gǔ.Niềm tin này nâng đỡ cô vượt qua giai đoạn khó khăn.
在亲友的帮助下,他渡过了人生低谷。
zài qīn yǒu de bāng zhù xià, tā dù guò le rén shēng dī gǔ.Nhờ sự giúp đỡ của người thân và bạn bè, anh ấy đã vượt qua đáy vực cuộc đời.
遇到挫折时保持开朗的心态,有助于更快走出低谷。
yù dào cuò zhé shí bǎo chí kāi lǎng de xīn tài, yǒu zhù yú gèng kuài zǒu chū dī gǔ.Giữ tâm thái lạc quan khi gặp trắc trở sẽ giúp nhanh chóng vượt qua giai đoạn khó khăn.