最低谷[zuì dī gǔ] [最 低 谷]Lưu từKhácđiểm thấp nhất; đáyChữ trong từ最zuìnhất低dīthấp谷gǔngũ cốcTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất最近zuì jìnHSK 2gần đây最初zuì chūHSK 4ban đầu山谷shān gǔHSK 6thung lũng最佳zuì jiāHSK 6tốt nhất最终zuì zhōngHSK 6cuối cùng稻谷dào gǔHSK 6lúa chưa xay低谷dī gǔHSK 7thung lũngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:最低点zuì dī diǎnđiểm thấp nhất