最低点[zuì dī diǎn] [最 低 点]Lưu từKhácđiểm thấp nhất; điểm tối thiểuChữ trong từ最zuìnhất低dīthấp点diǎnđiểmTừ ghép:历来最低点lì lái zuì dī diǎnmức thấp nhất mọi thời đạiTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi最后zuì hòuHSK 1cuối cùng最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất最近zuì jìnHSK 2gần đây特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:最低谷zuì dī gǔđiểm thấp nhất