历来最低点[lì lái zuì dī diǎn] [历 来 最 低 点]Lưu từKhácmức thấp nhất mọi thời đạiChữ trong từ历lìtrải qua来láiđến最zuìnhất低dīthấp点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu历史lì shǐHSK 4lịch sử晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễXem thêm (3)