嶡[guì]Lưu từKhácdựng đứng; hiểm trởTừ cận nghĩa:陡峭dǒu qiàoHSK 6dựng đứng崄xiǎndựng đứng直立zhí lìdựng đứng陡削dǒu xiāodựng đứng高耸gāo sǒngdựng đứng