高耸
[gāo sǒng] [高 耸]
dựng đứng; sừng sững; đứng cao
市中心新建了一座高耸的大厦。
shì zhōng xīn xīn jiàn le yí zuò gāo sǒng de dà shà.Trung tâm thành phố mới xây một tòa nhà cao tầng sừng sững.
远处高耸的山峰倒映在湖水中。
yuǎn chù gāo sǒng de shān fēng dǎo yìng zài hú shuǐ zhōng.Những đỉnh núi cao sừng sững đằng xa soi bóng xuống mặt hồ.
远处的群山高高耸立,直插云霄。
yuǎn chù de qún shān gāo gāo sǒng lì, zhí chā yún xiāo.Những dãy núi phía xa sừng sững vươn cao, chọc thẳng lên tận mây xanh.