陡削[dǒu xiāo] [陡 削]Lưu từKhácdựng đứngChữ trong từ陡dǒudốc削xiāoCắt bóngTừ cùng chữ:陡峭dǒu qiàoHSK 6dựng đứng剥削bō xuēHSK 7bóc lộtTừ cận nghĩa:陡峭dǒu qiàoHSK 6dựng đứng崄xiǎndựng đứng嶡guìdựng đứng直立zhí lìdựng đứng高耸gāo sǒngdựng đứng