直立[zhí lì] [直 立]Lưu từKhácdựng đứng; thẳng đứngChữ trong từ直zhíthẳng立lìđứngTừ ghép:直立人zhí lì rénHomo erectusTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))建立jiàn lìHSK 3thiết lập成立chéng lìHSK 3thiết lập直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp设立shè lìHSK 3thiết lập独立dú lìHSK 4độc lập创立chuàng lìHSK 5thành lập对立duì lìHSK 5đối lậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:陡峭dǒu qiàoHSK 6dựng đứng崄xiǎndựng đứng嶡guìdựng đứng陡削dǒu xiāodựng đứng高耸gāo sǒngdựng đứng