川贝[chuān bèi] [川 贝]Lưu từKháccủ bối mẫu Tứ Xuyên (Bulbus fritillariae cirrhosae, dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)Chữ trong từ川chuān(hình thức kết hợp) sông贝bèiốc tiềnTừ cùng chữ:宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá川流不息chuān liú bù xīHSK 7dòng chảy không ngừng (thành ngữ)