巡抚[xún fǔ] [巡 抚]Lưu từKháctuần phủ thời Minh và ThanhChữ trong từ巡xúntuần tra抚fǔan ủiTừ cùng chữ:安抚ān fǔHSK 7xoa dịu巡逻xún luóHSK 9tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)