巡更[xún gēng] [巡 更]Lưu từKháctuần tra ban đêm, đánh mõ hoặc chiêng để báo giờChữ trong từ巡xúntuần tra更gènghơnTừ cùng chữ:变更biàn gēngHSK 6thay đổi巡逻xún luóHSK 9tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)