巴唧[bā ji] [巴 唧]Lưu từKhácbiến thể của 吧唧 (bā ji)Chữ trong từ巴bākhao khát唧jī(từ tượng thanh) bơm (nước)Từ ghép:巴唧巴唧bā ji bā jibiến thể của 吧唧吧唧 (bā ji bā ji)Từ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn