巽他海峡[xùn tā hǎi xiá] [巽 他 海 峡]Lưu từKháceo biển Sunda giữa Sumatra và JavaChữ trong từ巽xùntuân theo他tāanh ấy海hǎibiển峡xiáhẻm núiTừ cùng chữ:海峡hǎi xiáHSK 7eo biển