帐簿[zhàng bù] [帐 簿]Lưu từKhácsổ sách kế toánChữ trong từ帐zhàng(dạng kết hợp) rèm簿bùsổTừ cùng chữ:帐子zhàng ziHSK 9mùng帐篷zhàng pengHSK 9lềuTừ cận nghĩa:簿籍bù jísổ sách kế toán