簿籍[bù jí] [簿 籍]Lưu từKhácsổ sách kế toán; sổ đăng ký; hồ sơChữ trong từ簿bùsổ籍jísách hoặc ghi chépTừ cùng chữ:国籍guó jíHSK 5quốc tịch书籍shū jíHSK 9sách外籍wài jíHSK 9quốc tịch nước ngoài祖籍zǔ jíHSK 9quê quán tổ tiênTừ cận nghĩa:帐簿zhàng bùsổ sách kế toán