帝乙[dì yǐ] [帝 乙]Lưu từKhácĐế Ất (mất năm 1076 TCN), vua triều Thương, trị vì 1101-1076 TCNChữ trong từ帝dìhoàng đế乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:帝国dì guóHSK 7đế quốc帝国主义dì guó zhǔ yìHSK 7chủ nghĩa đế quốc