帝国主义【帝國主義】
[dì guó zhǔ yì] [帝 国 主 义]
chủ nghĩa đế quốc
垄断资本主义阶段的政策和体制
那个国家曾经长期遭受帝国主义的侵略和掠夺。
nà ge guó jiā céng jīng cháng qī zāo shòu dì guó zhǔ yì de qīn lüè hé lüè duó.Quốc gia đó từng chịu sự xâm lược và bóc lột lâu dài của chủ nghĩa đế quốc.
帝国主义列强曾企图瓜分中国领土。
dì guó zhǔ yì liè qiáng céng qǐ tú guā fēn zhōng guó lǐng tǔ.Các thế lực đế quốc từng mưu toan chia cắt lãnh thổ Trung Quốc.
帝国主义发动的侵略战争遭到了惨败。
dì guó zhǔ yì fā dòng de qīn lüè zhàn zhēng zāo dào le cǎn bài.Cuộc chiến tranh xâm lược do chủ nghĩa đế quốc phát động đã chuốc lấy thất bại thảm hại.