帧中继[zhēn zhōng jì] [帧 TRUNG 继]Lưu từKhácchuyển tiếp khungChữ trong từ帧zhēnkhung hình中zhōngTRUNGbên trong继jìtiếp tụcTừ cùng chữ:前赴后继qián fù hòu jìHSK 8tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ)相继xiāng jìHSK 9lần lượtTừ cận nghĩa:讯框中继xùn kuàng zhōng jìchuyển tiếp khung (viễn thông)