帮浦[bāng pǔ] [帮 浦]Lưu từKhácmáy bơm (từ mượn)Chữ trong từ帮bānggiúp浦pǔbờ sôngTừ cùng chữ:帮忙bāng mángHSK 1giúp帮助bāng zhùHSK 2sự giúp đỡ帮手bāng shǒuHSK 7người phụ giúp