幕僚[mù liáo] [幕 僚]Lưu từKháctrợ lý và cố vấn của quan chức cấp caoChữ trong từ幕mùrèm hoặc màn僚liáoquan chứcTừ cùng chữ:官僚guān liáoHSK 7quan liêu幕后mù hòuHSK 8hậu trường