幼仔[yòu zǎi] [幼 仔]Lưu từKhác(động vật học) con non; con cái chưa trưởng thànhChữ trong từ幼yòutrẻ仔zǎibiến thể của 崽 (zǎi)Từ cùng chữ:幼儿园yòu ér yuánHSK 4nhà trẻ幼稚yòu zhìHSK 9trẻ con