幼儿园【幼兒園】
[yòu ér yuán] [幼 儿 园]
nhà trẻ; trường mẫu giáo
学前儿童的教育机构
弟弟每天早上自己去幼儿园。
dì di měi tiān zǎo shàng zì jǐ qù yòu ér yuán.Mỗi sáng em trai tự đi đến nhà trẻ.
放学后,幼儿园的孩子们争先恐后地跑向滑梯。
fàng xué hòu, yòu ér yuán de hái zi men zhēng xiān kǒng hòu dì pǎo xiàng huá tī.Sau giờ tan trường, các em nhỏ ở trường mẫu giáo tranh nhau chạy đến chỗ cầu trượt.