庙祝[miào zhù] [庙 祝]Lưu từKhácngười phục vụ hương khói trong chùaChữ trong từ庙miàođền miếu祝zhùchúcTừ cùng chữ:庆祝qìng zhùHSK 3ăn mừng庙会miào huìHSK 8lễ hội chùa