庚糖[gēng táng] [庚 糖]Lưu từKhácheptose (CH2O)7, monosaccharide với bảy nguyên tử carbonChữ trong từ庚gēngtuổi糖tángđườngTừ cùng chữ:砂糖shā tángHSK 8đường cát口香糖kǒu xiāng tángHSK 8kẹo cao su喜糖xǐ tángHSK 9kẹo mừng trong dịp vui (đặc biệt là đám cưới)Từ cận nghĩa:七碳糖qī tàn tángheptose (CH2O)7, monosaccharide với bảy nguyên tử carbon