康乃馨
[kāng nǎi xīn] [康 乃 馨]
hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn)
他送给老师一枝美丽的康乃馨。
tā sòng gěi lǎo shī yì zhī měi lì de kāng nǎi xīn.Cậu ấy tặng cô giáo một cành hoa cẩm chướng xinh đẹp.
[kāng nǎi xīn] [康 乃 馨]
hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn)
他送给老师一枝美丽的康乃馨。
tā sòng gěi lǎo shī yì zhī měi lì de kāng nǎi xīn.Cậu ấy tặng cô giáo một cành hoa cẩm chướng xinh đẹp.