康桥[kāng qiáo] [康 桥]Lưu từKhácCambridge (thành phố), từ bài thơ của Từ Chí Ma 徐志摩Chữ trong từ康kāngkhỏe mạnh桥qiáocầuTừ cùng chữ:康复kāng fùHSK 6hồi phục立交桥lì jiāo qiáoHSK 8cầu vượt天桥tiān qiáoHSK 9cầu vượt