廊桥[láng qiáo] [廊 桥]Lưu từKháccầu có mái che; (hàng không) cầu lên máy bay; cầu ống lồngChữ trong từ廊lánghành lang桥qiáocầuTừ ghép:登机廊桥dēng jī láng qiáocầu nối lên máy bayTừ cùng chữ:立交桥lì jiāo qiáoHSK 8cầu vượt天桥tiān qiáoHSK 9cầu vượt