弄不懂[nòng bu dǒng] [弄 BẤT 懂]Lưu từKháckhông thể hiểu được (gì đó)Chữ trong từ弄nònglàm不bùBẤTkhông懂dǒnghiểuTừ cùng chữ:弄虚作假nòng xū zuò jiǎHSK 8gian dốiTừ cận nghĩa:搞不懂gǎo bu dǒngkhông thể hiểu được (gì đó)